rain stick
Danh từ:
Ống mưa (rain stick) là một nhạc cụ gõ được làm từ một cành xương rồng khô, khoét rỗng bên trong, chứa đầy những viên sỏi nhỏ và được bịt kín hai đầu. Khi nghiêng ống, những viên sỏi rơi xuống tạo ra âm thanh như tiếng mưa rơi. Nguồn gốc của nó là ở Chile, nơi các bộ lạc sử dụng trong các nghi lễ để cầu mưa.
- (Ống mưa tạo ra âm thanh êm dịu khi nghiêng từ từ.)
- (Cô ấy đã dùng một ống mưa trong lớp học nhạc để minh họa âm thanh của mưa rơi.)
"to play the rain stick": chơi nhạc cụ ống mưa.
- The shaman played the rain stick during the ceremony to invoke the spirits. (Người shaman đã chơi ống mưa trong buổi lễ để triệu hồi các linh hồn.)
"rain stick effect": hiệu ứng âm thanh giống tiếng mưa từ ống mưa.
- The rain stick effect added a calming background to the meditation session. (Hiệu ứng ống mưa đã thêm một nền tĩnh lặng cho buổi thiền.)
- Rainstick (n): cách viết liền không dấu cách, cùng nghĩa với "rain stick".
- Percussion instrument (n): nhạc cụ gõ, danh mục mà ống mưa thuộc về.
- Rain maker (n): ống tạo tiếng mưa, một tên gọi khác cho ống mưa.
- Cactus rain stick (n): ống mưa xương rồng, nhấn mạnh chất liệu làm từ xương rồng.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "rain stick", nhưng có thể dùng: - Tilt the rain stick: nghiêng ống mưa để tạo âm thanh. - She tilted the rain stick gently to produce a soft patter. (Cô ấy nghiêng nhẹ ống mưa để tạo ra tiếng lộp bộp nhẹ.)
Không có thành ngữ phổ biến với "rain stick", nhưng có thể liên tưởng: - Bring rain: mang lại mưa (ám chỉ chức năng nghi lễ của ống mưa). - The tribe believed the rain stick would bring rain to their crops. (Bộ lạc tin rằng ống mưa sẽ mang mưa đến cho mùa màng của họ.)